|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khoa trưởng
 | [khoa trưởng] | |  | head of a university department; dean | |  | Khoa trưởng Khoa văn | | The head of the Literature Department |
(cũng nói) Chủ nhiệm khoa Dean, head of a university department Khoa trưởng khoa văn The head of the Literature Department
|
|
|
|